Giá Xe Tải Teraco 990Kg (Tera 100S – Tera Star) #2O26

Trong thị trường xe tải nhẹ đang ngày càng sôi động, Teraco 990kg nổi lên như một lựa chọn đáng chú ý, đặc biệt với ưu thế giá thành cạnh tranh. Vậy, giá xe tải Teraco 990kg hiện nay là bao nhiêu? Điều gì tạo nên sức hấp dẫn của dòng xe này trong phân khúc xe tải dưới 1 tấn?

Bài viết này, Teraco Bắc Á sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và chi tiết về giá cả, các yếu tố ảnh hưởng và những thông tin quan trọng cần biết trước khi đưa ra quyết định đầu tư. Cùng bắt đầu nhé!

Xe tải teraco 990kg

Xe tải teraco 990kg là gì? Teraco có những mẫu xe nào trong phân khúc 990kg?

Giới thiệu tổng quan xe tải Teraco 990kg

Xe tải Teraco 990kg là các mẫu xe tải thuộc phân khúc xe tải nhỏ được lắp ráp bởi nhà máy Daehan Motors, một thương hiệu lắp ráp ô tô tải uy tín tại Việt Nam. Xe Teraco được biết đến với khả năng vận hành mạnh mẽ và bên bỉ, hệ thống khung gầm chắc chắn, cùng thiết kế ngoại thất hiện đại, nội thất tiện nghi và khoa học.

Đặc biệt, các mẫu xe tải Teraco trọng tải 990kg nổi bật với mức giá vô cùng cạnh tranh trong phân khúc xe tải dưới 1 tấn, trở thành lựa chọn kinh tế và hiệu quả cho các cá nhân và doanh nghiệp vận tải nhỏ trong đô thị.

>>> Có thể bạn quan tâm: Xe Tải Dưới 1 Tấn Có Bị Cấm Giờ Không? (Xem ngay quy định mới nhất)

Teraco có những mẫu xe nào trong phân khúc 990kg

Trong phân khúc xe tải 990kg, Teraco cung cấp các mẫu xe với tải trọng nhẹ, phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị hoặc các khu vực có không gian hạn chế. Các mẫu xe nổi bật của Teraco trong phân khúc này bao gồm:

  • Tera 100 – 100S
  • Tera Star 990kg

Thông số chi tiết các mẫu xe tải teraco 990kg

#1: Xe tải Tera 100 & Tera 110S tải trọng 990kg

Tera 100 & Tera 100S được lắp ráp bởi nhà máy Daehan Motors tại Việt Nam. Dòng xe này được thiết kế để đáp ứng tối ưu nhu cầu vận chuyển hàng hóa linh hoạt trong khu vực nội đô và các khu vực đông dân cư, phục vụ hiệu quả cho cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.

Xe tải teraco 100S 990kg

Xe tải Tera 100 hiện đang được đánh giá là một trong những lựa chọn xe tải nhẹ 990kg được ưa chuộng trên thị trường, nhờ vào khả năng đáp ứng tốt nhu cầu vận tải đa dạng và giá thành hợp lý. Để đảm bảo hiệu suất vận hành, nhà máy Daehan Motors trang bị cho Tera 100 khối cơ xăng Mitsubishi Tech 4G13S1 công nghệ Nhật Bản. Điều này giúp xe Tera 100 vừa vận hành mạnh mẽ trong điều kiện tải nặng, vừa đảm bảo khả năng tiết kiệm nhiên liệu, góp phần giảm chi phí vận hành cho người sử dụng.

Thông số kỹ thuật

  • Kích thước tổng thể: 4.480 x 1.610 x 1.890mm
  • Tải trọng: 990 Kg
  • Chiều dài cơ sở: 2900mm
  • Sản xuất tại: Việt Nam
  • Loại nhiên liệu: Xăng
  • Động cơ: Mitsubishi Tech 4G13S1

Phiên bản thùng xe

Xe tải Teraco 100 & Tera 100S 990kg rất đa dạng về kiểu thùng để đáp ứng nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Dưới đây là các phiên bản thùng phổ biến của Tera 100 phổ biến nhất:

Thùng xe tải teraco 100S 990kg
Quý khách hàng có thể thoải mái lựa chọn phiên bản thùng phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa của cá nhân và doanh nghiệp

#2. Tera Star 990kg

Tera Star phiên bản 990kg, mẫu xe tải nhẹ máy xăng thế hệ mới của TERACO. Mẫu xe tải teraco 990kg gây ấn tượng rất mạnh mẽ với nhiều tiêu dùng khi sử dụng khối động cơ GDI-DVVT 1.5L công nghệ Nhật Bản kết hợp hệ thống bơm xăng trực tiếp buồng đốt GDI và van biến thiên dạng kép DVVT duy nhất trong phân khúc tại thị trường Việt Nam.

Xe tải teraco star 990kg
Quý khách hàng có thể thoải mái lựa chọn phiên bản thùng phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa của cá nhân và doanh nghiệp

Điểm độc đáo của Tera Star nằm ở chỗ, đây là mẫu xe tải nhẹ máy xăng duy nhất trên thị trường Việt Nam được trang bị đồng thời cả hai hệ thống GDI và DVVT, giúp tối ưu hóa công suất động cơ ở mọi dải tải trọng và mang lại khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội so với các mẫu xe tải nhẹ cùng phân khúc trên thị trường.

Bên cạnh đó, Tera Star còn sở hữu ngôn ngữ thiết kế đột phá, mang đến một diện mạo hoàn toàn mới mẻ cho xe tải nhẹ, hướng tới phong cách hiện đại, sang trọng và đầy năng động.

Thông số kỹ thuật

  • Kích thước tổng thể: 5.120 x 1.770 x 2.380 (mm)
  • Tải trọng: 990 Kg
  • Chiều dài cơ sở: 3.200 (mm)
  • Sản xuất tại: Việt Nam
  • Loại nhiên liệu: Xăng
  • Động cơ: JL474QAK – Phun xăng trực tiếp – GDI – DVVT

Phiên bản thùng

Thùng xe tải teraco star 990kg

Báo giá xe tải Teraco 990kg

Giá lăn bánh xe tải Tera 100, 100S bao nhiêu?

Giá bán xe niêm yết

Cập nhật bảng giá xe Teraco 990kg nhãn hiệu Tera 100S mới nhất trong tháng như sau:

Phiên bản Tera 100S Giá xe
Chassi 225.000.000 VNĐ
Phiên bản thùng lửng 235.000.000 VNĐ
Phiên bản thùng lửng bửng cong 238.000.000 VNĐ
Phiên bản thùng bạt 242.500.000 VNĐ
Phiên bản thùng bạt lửng mở bửng 248.000.000 VNĐ
Phiên bản thùng bạt lửng 250.000.000 VNĐ
Phiên bản thùng kín 245.000.000 VNĐ
Phiên bản thùng kín composite 257.000.000 VNĐ
Phiên bản thùng cánh dơi 260.000.000 VNĐ
Phiên bản thùng ben tự đổ 282.000.000 VNĐ

Lưu ý:

  • Bảng giá trên đã bao gồm thuế VAT
  • Mức giá trên có thể thay đổi tùy theo từng thời điểm cũng như thay đổi bởi chính sách của đại lý. Do vậy để được cập nhật bảng giá chính xác nhất tại thời điểm đó quý vị vui lòng liên hệ hotline 0914 510 888 để được báo giá.

Giá lăn bánh

Giá lăn bánh xe tải tera star 990kg

Giá bán xe niêm yết

Cập nhật bảng giá xe Teraco 990kg nhãn hiệu Tera Star mới nhất trong tháng như sau:

Phiên bản thùng Tera Star Giá bán
Phiên bản chassi 240.000.000 VNĐ
Phiên bản thùng lửng 250.000.000 VNĐ
Phiên bản thùng lửng bửng cong 253.500.000 VNĐ
Phiên bản thùng kín tiêu chuẩn 265.000.000 VNĐ
Phiên bản thùng kín composite 274.000.000 VNĐ
Phiên bản thùng cánh dơi 276.500.000 VNĐ
Phiên bản thùng bạt lửng mở bửng 263.000.000 VNĐ

Lưu ý:

  • Bảng giá trên đã bao gồm thuế VAT
  • Mức giá trên có thể thay đổi tùy theo từng thời điểm cũng như thay đổi bởi chính sách của đại lý. Do vậy để được cập nhật bảng giá chính xác nhất tại thời điểm đó quý vị vui lòng liên hệ hotline 0914 510 888 để được báo giá.

Giá lăn bánh

So sánh xe tải Teraco 990kg so với các xe tải Thaco Towner 990

Ở phần nội dung này, chúng tôi sẽ lấy đại diện 1 mẫu sản phẩm là Tera 100S để so sánh với xe tải Thaco Towner 990. Cụ thể như sau:

So sánh xe tải teraco 100s 990kg với thaco towner 990

So sánh Teraco 100S và Thaco Towner 990

#1. So sánh giá bán

Hiện nay, Thaco Towner 990 có mức giá tương đương so với Teraco 100S, tuy nhiên mức giá này này có thể thay đổi tùy theo chính sách giá của từng hãng và ưu đãi tại thời điểm mua. Cả 2 xe đều có giá cạnh tranh trong phân khúc tải trọng dưới 1 tấn, với mức giá trong khoảng từ 230 triệu VND đến 280 triệu VND, tùy thuộc vào từng loại thùng và thời điểm mua. Dưới đây là bảng giá chi tiết của 2 mẫu xe quý vị có thể tham khảo:

Bảng giá Tera 100S

Chassi 225.000.000 VNĐ
Phiên bản thùng lửng 235.000.000 VNĐ
Phiên bản thùng lửng bửng cong 238.000.000 VNĐ
Phiên bản thùng bạt 242.500.000 VNĐ
Phiên bản thùng bạt lửng mở bửng 248.000.000 VNĐ
Phiên bản thùng bạt lửng 250.000.000 VNĐ
Phiên bản thùng kín 245.000.000 VNĐ
Phiên bản thùng kín composite 257.000.000 VNĐ
Phiên bản thùng cánh dơi 260.000.000 VNĐ
Phiên bản thùng ben tự đổ 282.000.000 VNĐ

Bảng giá Thaco Towner 990

Thaco Towner 990 thùng lửng 224.000.000 VNĐ
Thaco Towner 990 mui bạt 231.300.000 VNĐ ~ 234.300.000 VNĐ
Thaco Towner 990 thùng kín 238.300.000 VNĐ ~ 247.500.000 VNĐ (Tùy chất liệu thùng)

#2. So sánh về thông số kỹ thuật

Bảng thông số kỹ thuật của Tera 100 và Thaco Towner 990 như sau:

Thông số Xe tải Tera 100 Thaco Towner 990
Kích trước tổng thể 4.480 x 1.610 x 1.890 mm 4,450 x 1,550 x 2,290 mm
Chiều dài cơ sở 2.900 mm 2,740 mm
Vệt bánh xe trước/ sau 1.360 mm 1,310 mm
Khoảng sáng gầm xe 155 mm 190 mm
Trọng lượng bản thân 940 kg 930 kg
Tải trọng 2.275 kg 2,050 kg
Bán kính quay vòng tối thiểu 6 m 5,5 m
Nhãn hiệu động cơ MITSUBISHI TECH  SUZUKI TECH
Kiểu động cơ 4G13S1 K14B-A (Công nghệ Nhật Bản)
Dung tích xy-lanh 1.299 VV 1.372
Tiêu chuẩn khí thải 4 4
Đường kính & hành trình pít-tông 71 x 82 mm 73 x 82 mm
Tỷ số sức nén 10:01 11.0
Công suất cực đại 92 / 6.000 Ps/rpm 95 / 6.000 Ps/rpm
Mô-men xoắn cực đại 109/4.800 N.m/rpm 115 / 3.200 N.m/rpm
Loại Xăng, 4 xilanh thẳng hàng, 04 kỳ, phun xăng điện tử, làm mát bằng nước
Dung lượng thùng nhiên liệu 40 L 37 L
Tốc độ tối đa 120 km/h (lý thuyết) 95 km/h (thực tế)
Loại hộp số MR513G01  
Kiểu hộp số Số sàn 5 số tiến. 1 số lùi
Tỷ số truyền động cầu sau 5.286 ih1=4,425; ih2=2,304; ih3=1,674; ih4=1,264; ih5=1,000; iR=5,151
Ly hợp   01 đĩa, ma sát khô, dẫn động cơ khí
Hệ thống treo Trước: Độc lập, giảm chấn thủy lực
Sau: Nhíp lá phụ thuộc, giảm chấn thủy lực
Loại phanh Trước/ Sau Đĩa /Tang Trống Phanh thủy lực, trợ lực chân không. 

Cơ cấu phanh: Trước đĩa; sau tang trống

Loại vô-lăng Trợ lực điện Bánh răng, thanh răng
Lốp xe 175/70 R14 5.50 – 13
Lốp dự phòng 1
Kính chiếu hậu Cùng màu với thân xe
Đèn chiếu sáng phía trước Halogen
Kính chắn gió
Cửa sổ  Chỉnh điện Chỉnh cơ
Khóa cửa Khóa tay
Số chổ ngồi 2
Điều hòa không khí Trang bị tiêu chuẩn theo xe
Đèn sương mù trước

#3. So sánh về thiết kế ngoại thất

Về thiết kế ngoại thất, mẫu xe tải Teraco 100S 990kg mang phong cách hiện đại và cứng cáp hơn so với Thaco Towner 990. Đầu xe Tera 100 được thiết kế vuông vức, tạo vẻ mạnh mẽ và khỏe khoắn.

Điểm nhấn trong thiết kế của Tera 100 là mặt ca lăng được thiết kế tỉ mỉ với lớp mạ crôm sang trọng, kết hợp cùng cụm đèn halogen kích thước lớn và gương chiếu hậu hiện đại. Xe cũng được trang bị hệ thống điều chỉnh độ cao chiếu sáng, nâng cao khả năng quan sát cho người lái trong điều kiện thời tiết bất lợi hoặc vào ban đêm.

Trong khi đó, Thaco Towner 990 thể hiện phong cách thiết kế truyền thống và mềm mại hơn. Kiểu dáng của Towner có phần giản dị và thân thiện với các đường nét bo tròn. Phần trước xe Towner 990 sử dụng cản nhựa đen (không mạ crôm) và cụm đèn pha halogen có thiết kế đơn giản.

Về trang bị tiện nghi, Tera 100 có cửa sổ chỉnh điện [Nếu có “auto 1 chạm”, thêm vào: với tính năng một chạm xuống cho ghế lái], khóa cửa trung tâm, trong khi Thaco Towner 990 [Cần kiểm tra trang bị của Towner 990 về cửa sổ và khóa cửa. Nếu Towner 990 là kính quay tay và không có khóa trung tâm, có thể viết: sử dụng kính chỉnh cơ (quay tay) và không có khóa cửa trung tâm].

Nhìn chung, Tera 100 và Thaco Towner 990 thể hiện hai phong cách thiết kế khác nhau, hướng đến những đối tượng khách hàng và sở thích thẩm mỹ riêng. Tera 100 nổi bật với vẻ ngoài hiện đại, cứng cáp và trang bị tiện nghi hơn, trong khi Thaco Towner 990 mang đến sự quen thuộc, giản dị và giá thành có thể cạnh tranh hơn.

#4. So sánh về trang bị nội thất

Về trang bị nội thất, cả Tera 100 và Thaco Towner 990 đều được trang bị những tiện nghi cơ bản như hệ thống điều hòa tiêu chuẩn, ghế bọc nỉ, hộc chứa đồ và cổng USB. Tuy nhiên, phong cách thiết kế nội thất giữa hai xe có sự khác biệt rõ rệt.

Tera 100 hướng đến phong cách hiện đại và hơi hướng xe du lịch, thể hiện qua việc sử dụng chi tiết mạ crôm ở ngay chính giữa của bề mặt ca lăng. Bảng đồng hồ của Tera 100 thiết kế hiện đại với hai đồng hồ analog lớn hiển thị tốc độ và vòng tua máy, kết hợp màn hình LCD trung tâm hiển thị thông tin và đèn nền.

Thaco Towner 990 có thiết kế nội thất thực dụng và đơn giản hơn. Về hệ thống lái, Towner 990 vẫn sử dụng hệ thống lái cơ khí truyền thống, trong khi Tera 100 vượt trội hơn hẳn khi được trang bị hệ thống lái trợ lực điện hiện đại, tích hợp còi đa điểm. Ưu điểm của trợ lực điện giúp việc đánh lái trở nên nhẹ nhàng và linh hoạt hơn, đặc biệt trong đô thị.

Nhìn chung, cả hai xe đều đáp ứng nhu cầu cơ bản về tiện nghi nội thất. Tuy nhiên, Tera 100 nổi bật hơn với phong cách thiết kế hiện đại, bảng đồng hồ trực quan và hệ thống lái trợ lực điện, mang đến trải nghiệm lái xe thoải mái và tiện lợi hơn.

Hơn nữa, chiếc xe tải Tera 100 còn có ưu thế khi được trang bị hệ thống điều hòa 2 chiều và kính chỉnh điện, còn Thaco Towner 990 chỉ có hệ thống điều hòa 1 chiều và kính quay tay.

#5. So sánh khả năng vận hành

Xe tải Teraco 100 được trang bị động cơ 1.3L Mitsubishi 4G13S1 công nghệ Nhật Bản, nổi bật với dung tích xi lanh lớn hơn so với đối thủ. Động cơ này được thiết kế hướng đến sự bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu, đạt chuẩn khí thải Euro 5 và sử dụng hệ thống phun nhiên liệu điện tử, mang lại trải nghiệm lái êm ái và tin cậy.

Động cơ Mitsubishi 4G13S1 trang bị cho tera 100S
Xe tải Teraco 100 được trang bị động cơ 1.3L Mitsubishi 4G13S1 công nghệ Nhật Bản

Động cơ của mẫu xe tải teraco 990kg này kết hợp với hộp số sàn 5 cấp, sản sinh công suất 92 mã lực –  tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 109 Nm tại 4.800 vòng/phút. Xe sử dụng hệ thống phanh thủy lực với trợ lực chân không, phanh đĩa trước và phanh tang trống sau, đảm bảo hiệu quả phanh trong vận tải hàng hóa đúng tải trọng. Đặc biệt, xe được trang bị hệ thống điều hòa lực phanh EBD, giúp phân bổ lực phanh hợp lý, tăng cường hiệu quả phanh và hạn chế nguy cơ trượt bánh, nâng cao an toàn khi lái xe.

Trong khi đó, Thaco Towner 990 sử dụng động cơ Suzuki 0.8L, có công suất 95 mã lực tại 6,000 vòng/phút và mô-men xoắn 115 Nm tại 3,200 vòng/phút. Xe trang bị hộp số sàn 5 cấp, trợ lực lái, hệ thống phanh đĩa/tang trống và hệ thống chống bó cứng phanh ABS. Tuy nhiên, Towner 990 không được trang bị hệ thống điều hòa lực phanh EBD.

Tóm lại, Tera 100 có ưu thế về dung tích động cơ lớn hơn, cùng với hệ thống phanh được trang bị thêm tính năng điều hòa lực phanh, mang đến sự an toàn và tin cậy hơn trong vận hành. Thaco Towner 990, mặc dù có công suất và mô-men xoắn nhỉnh hơn một chút trên thông số kỹ thuật, nhưng có thể thua thiệt về công nghệ động cơ và tính năng an toàn phanh so với Tera 100.

>>> Có thể bạn quan tâm: So sánh xe tải teraco star 990kg với Thaco tf230

Mua xe tải Teraco 990kg ở đâu uy tín? Thủ tục mua trả góp như thế nào?

Teraco Bắc Á – Đại lý 3S cung cấp xe tải Teraco 990kg chính hãng

Teraco là một thương hiệu xe tải uy tín và lâu đời đến từ Hàn Quốc cung cấp các dòng xe tải Teraco 990kg chất lượng, hiện đại. Với dải sản phẩm đa dạng, bao gồm xe tải nhẹ Tera 100, Tera 190, Tera 345, Tera V, và các dòng xe chuyên dụng khác, Teraco có thể đáp ứng mọi nhu cầu vận chuyển của thị trường, từ vận chuyển hàng hóa nội đô đến những chuyến hàng dài trên khắp các tỉnh thành.

Teraco Bắc Áđại lý 3S chính hãng của nhà máy Daehan Motors tại thị trường Việt Nam, chuyên phân phối các dòng xe tải Teraco nói chung và các mẫu xe tải Teraco 990kg (T100, Tera Star) chất lượng, hưởng nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn, hỗ trợ vay vốn lãi suất ưu đãi, và các dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp. Chúng tôi cam kết sẵn xe giao ngay, an tâm với chế độ bảo hành chính hãng dài hạn và dịch vụ thay thế phụ tùng nhanh chóng, đảm bảo quyền lợi tối đa cho khách hàng.

Đại lý Teraco Bắc Á
Teraco Bắc Á- Đại lý 3S chính hãng của nhà máy Daehan Motors tại thị trường Việt Nam

Những cam kết này là minh chứng cho uy tín và chất lượng dịch vụ hàng đầu của Teraco Bắc Á, mang lại sự tin tưởng tuyệt đối cho khách hàng khi đến mua xe tại showroom của chúng tôi. Teraco Bắc Á sở hữu đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, tận tâm, được đào tạo bài bản bởi chính nhà sản xuất Teraco Hàn Quốc. Các nhân viên tại đây không chỉ am hiểu sâu sắc về sản phẩm mà còn luôn tràn đầy nhiệt huyết, sáng tạo trong việc tư vấn và phục vụ khách hàng.

Với phương châm đặt khách hàng làm trung tâm, Teraco Bắc Á luôn không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ, đảm bảo tất cả khách hàng đều được chăm sóc một cách chu đáo và tận tình nhất. Hãy đến showroom Teraco Bắc Á ngay hôm nay để trải nghiệm thực tế các dòng xe tải Teraco 990kg và nhận tư vấn chi tiết từ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi!

Thủ tục mua xe tải Teraco 990kg trả góp

Đại lý 3S Teraco Bắc Á hiện đang triển khai chương trình hỗ trợ quý khách hàng mua xe tải Tera 100 và Tera Star trọng tải 990kg theo hình thức trả góp với mức lãi suất hấp dẫn và hỗ trợ tận tình trong quá trình xử lý hồ sơ vay.

Lợi ích của chương trình trả góp:

  • Hỗ trợ vốn vay lên đến 95% giá trị xe, giúp khách hàng giảm áp lực tài chính ban đầu.
  • Thời gian vay linh hoạt, tối đa lên đến 7 năm (84 tháng).
  • Thủ tục đơn giản và nhanh chóng, hồ sơ thường được ngân hàng thẩm duyệt trong thời gian ngắn.

Mua xe tải tera star 990kg trả góp

Mua xe tải tera 100S 990kg trả góp

Quy trình mua xe trả góp

  • Bước 1: Lựa chọn xe phù hợp: Chọn mẫu xe Tera 100 hoặc Tera Star 990kg phù hợp với nhu cầu và tài chính.
  • Bước 2: Tư vấn gói trả góp: Nhân viên Teraco Bắc Á sẽ tư vấn chi tiết về các gói trả góp, lãi suất, thời hạn vay và số tiền trả trước.
  • Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ vay: Cung cấp các giấy tờ cơ bản như CMND/CCCD, hộ khẩu, sao kê lương, hợp đồng lao động và giấy tờ chứng minh tài sản (khuyến khích cung cấp nếu có) để ngân hàng thẩm định.
  • Bước 4: Ký kết hợp đồng: Sau khi hồ sơ được ngân hàng duyệt, khách hàng ký hợp đồng mua bán xe và hợp đồng vay trả góp.
  • Bước 5: Nhận xe và thanh toán: Hoàn tất thủ tục và nhận xe, bắt đầu thanh toán theo thỏa thuận với ngân hàng.

Để được tư vấn cụ thể và chi tiết hơn về chương trình mua xe tải Teraco 990kg trả góp, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Teraco Bắc Á để được hỗ trợ tốt nhất.

Tóm lại, giá xe tải Teraco 990kg, đặc biệt là dòng Tera 100 và Tera Star, thực sự rất cạnh tranh trong phân khúc xe tải nhẹ dưới 1 tấn tại thị trường Việt Nam hiện nay. Với mức giá dao động từ 230 triệu đến 280 triệu đồng, cùng sự đa dạng về phiên bản thùng và những ưu điểm nổi bật về thiết kế, vận hành, Teraco 990kg xứng đáng là lựa chọn kinh tế và hiệu quả cho các cá nhân, doanh nghiệp vận tải nhỏ.

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe tải nhẹ chất lượng, giá tốt để phục vụ công việc kinh doanh, đừng bỏ qua cơ hội tìm hiểu và trải nghiệm trực tiếp các dòng xe Teraco 990kg tại đại lý Teraco Bắc Á chính hãng. Hãy liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá chi tiết và được tư vấn tận tình nhất!

================================

Quý khách hàng vui lòng liên hệ Hotline của Teraco Bắc Á để được tư vấn và báo giá xe tải teraco 990kg trực tiếp nhé. Thông tin chi tiết xin liên hệ:

hotline teraco bắc á

================================

TERACO BẮC Á – ĐẠI LÝ XE TẢI TERACO SỐ 1 MIỀN BẮC

► Địa chỉ: Km 21 – Thị trấn Đông Anh, Đông Anh , Hà Nội.

► Hotline kinh doanh: 0914 510 888

► Hotline dịch vụ: 090 629 7070

► Website: https://teracobaca.vn

► Fanpage: https://www.facebook.com/Bacaauto

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *