Khi tìm kiếm “thông số kỹ thuật xe tải Tera 150S”, phần lớn khách hàng đang quan tâm đến 3 yếu tố cốt lõi: xe có chở được bao nhiêu tấn, động cơ mạnh đến mức nào và cấu hình khung gầm có bền khi khai thác lâu dài hay không. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành, hiệu quả kinh doanh và khả năng lưu thông trong đô thị.
Tera 150S phiên bản 2026 được nâng cấp động cơ DAM16KR 1.6L đạt chuẩn Euro 5, tổng tải trọng 3.490 kg cùng cấu hình thùng đa dạng (lửng, mui bạt, thùng kín). Tuy nhiên, để hiểu rõ mẫu xe này có thực sự phù hợp với nhu cầu vận tải nội đô, giao hàng phân phối hay không, cần phân tích chi tiết từng nhóm thông số: kích thước – tải trọng – động cơ – hộp số – mức tiêu hao nhiên liệu – hệ thống an toàn và khung chassis.
Bài viết dưới đây, Teraco Bắc Á sẽ đánh giá toàn diện các thông số kỹ thuật xe tải Tera 150S dưới góc nhìn chuyên môn, giúp bạn không chỉ nắm rõ con số, mà còn hiểu được giá trị vận hành thực tế phía sau mỗi thông số.

Bảng thông số kỹ thuật xe tải Tera 150S mới nhất năm 2026
Để giúp khách hàng dễ dàng đánh giá khả năng vận hành, tải trọng cũng như mức độ phù hợp với nhu cầu kinh doanh, Đại lý Teraco Bắc Á cung cấp bảng thông số kỹ thuật Tera 150S mới nhất hiện nay. Các thông tin dưới đây được công bố bởi nhà máy Daehan Motors, bao gồm đầy đủ dữ liệu về kích thước tổng thể, tải trọng cho phép chở, động cơ Mitsubishi 4G15, hệ thống khung gầm và trang bị an toàn.
Việc nắm rõ thông số kỹ thuật sẽ giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư chính xác, tối ưu chi phí vận hành và đảm bảo hiệu quả lâu dài khi khai thác xe tải 1.5 tấn trong đô thị. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật Tera 150S chi tiết:
| Kích thước | |
| Chiều dài tổng thể | 5.600 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.750 mm |
| Chiều cao tổng thể | 1.990 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.600 mm |
| Vệt bánh xe trước/sau | 1.470 / 1.320 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng bản thân | 1.300 Kg |
| Trọng lượng toàn bộ | 3.490 Kg |
| Động cơ | |
| Kiểu động cơ | DAM16KR |
| Loại động cơ | 4 kỳ, xylanh thẳng hàng |
| Hộp số và truyền động | Số sàn – 5 số tiến, 1 số lùi |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro5 |
| Dung tích xy-lanh | 1.597cc |
| Công suất cực đại | 122/6.000 (Ps/rpm) |
| Mô-men xoắn cực đại | 158/4.800 (N.m/rpm) |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 55 lít |
| Khung gầm | |
| Hệ thống treo | Trước: Phụ thuộc, 06 nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Sau: Phụ thuộc, nhíp lá 2 tầng ( 07 nhíp và 06 nhíp), giảm chấn thủy lực | |
| Hệ thống phanh | Phanh chính: Thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không |
| Phanh trước: Đĩa | |
| Phanh sau: Tang trống | |
| Lốp xe | Trước/Sau: 185R14 |
| Lốp dự phòng: 1 | |
| Ngoại thất | |
| Lưới tản nhiệt | Thanh nan dọc, mạ chrome |
| Đèn chiếu sáng phía trước | Halogen Projector |
| Đèn sương mù phía trước | Có |
| Cản hông và cản sau | Có |
| Chắn bùn trước và sau | Có |
| Nội thất | |
| Loại vô lăng | Vô lăng gật gù |
| Hệ thống giải trí | Màn hình cảm ứng 7″, tích hợp hiển thị camera lùi |
| Cửa sổ | Cửa sổ chỉnh điện |
| Ghế ngồi | Ghế da cao cấp |
| Số chỗ ngồi | 02 |
| Dây an toàn | Ghế tài và ghế lại phụ |
| Điều hòa | Điều hòa 2 chiều |
| Trang bị an toàn | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD | Có |
| Camera lùi | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
Đánh giá thông số kỹ thuật xe tải Tera 150S 2026 từ góc nhìn chuyên môn
Phiên bản 2026 của Tera 150S do Daehan Motors phát triển cho thấy định hướng rất rõ ràng: nâng cấp hiệu suất động cơ, tăng độ ổn định khung gầm và bổ sung trang bị an toàn nhưng vẫn giữ cấu hình phù hợp khai thác tải nhẹ đô thị.
Thay vì chỉ nhìn từng thông số riêng lẻ, cần đánh giá tổng thể sự tương quan giữa kích thước – tải trọng – động cơ – khung gầm để hiểu rõ giá trị thực tế của mẫu xe này.
Kích thước tổng thể 5.600 mm: Tối ưu thể tích nhưng vẫn kiểm soát linh hoạt
Với chiều dài tổng thể 5.600 mm và chiều dài cơ sở 3.600 mm, Tera 150S 2026 thuộc cấu hình trục cơ sở dài. Điều này mang lại hai lợi ích rõ ràng:
- Thể tích thùng lớn hơn đáng kể so với các bản ngắn.
- Xe ổn định hơn khi chở đủ tải nhờ phân bổ trọng lượng đều.
Tuy nhiên, điểm đáng ghi nhận là dù thân dài, chiều rộng chỉ 1.750 mm và chiều cao 1.990 mm giúp xe không quá cồng kềnh trong đô thị. Vệt bánh 1.470 / 1.320 mm hỗ trợ giữ cân bằng tốt khi vào cua.
Tổng thể, đây là cấu hình hướng đến khách hàng vận chuyển hàng phân phối, siêu thị, thương mại điện tử – nơi cần thùng dài nhưng vẫn phải xoay trở linh hoạt.
Tổng tải trọng 3.490 kg: Cân bằng giữa hiệu quả kinh doanh và tính pháp lý
Trọng lượng bản thân 1.300 kg kết hợp tổng tải trọng 3.490 kg cho thấy xe được tối ưu trong giới hạn dưới 3.5 tấn. Điều này mang lại lợi thế:
- Phù hợp bằng lái B2.
- Dễ lưu thông nhiều tuyến nội thành.
- Không rơi vào phân khúc tải trung phải chịu hạn chế giờ cao điểm nghiêm ngặt hơn.
Đây là chiến lược cấu hình thông minh, tập trung vào nhóm khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ.
Động cơ DAM16KR 1.6L Euro 5: Nâng cấp thực chất về hiệu suất
So với thế hệ Mitsubishi 4G15 trước đây, động cơ DAM16KR 1.597 cc trên bản 2026 cho thấy bước tiến rõ rệt. Công suất 122 Ps tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 158 Nm tại 4.800 vòng/phút giúp xe:
- Đề-pa khỏe hơn khi đủ tải.
- Ít hụt hơi khi leo dốc cầu vượt.
- Duy trì tốc độ ổn định khi chạy đường trường.
Đặc biệt, đạt chuẩn Euro 5 là yếu tố mang tính chiến lược lâu dài. Trong bối cảnh siết chặt khí thải, cấu hình này giúp xe giữ giá trị sử dụng tốt hơn trong 5–7 năm tới. Dung tích thùng nhiên liệu 55 lít cũng tăng khả năng vận hành liên tục, phù hợp xe giao hàng chạy nhiều vòng/ngày.
Đánh giá chuyên môn: đây là cấu hình thiên về độ bền và tính ổn định, không phải kiểu “động cơ mạnh trên giấy” nhưng thiếu bền bỉ.
Khung gầm và hệ treo: Thiết kế thiên về khai thác thực tế
Hệ thống treo trước phụ thuộc 6 nhíp lá và treo sau nhíp 2 tầng (7 + 6 lá) cho thấy định hướng rõ ràng: ưu tiên chịu tải lâu dài. Cấu hình này có thể không êm ái như treo lò xo khi không tải, nhưng bù lại:
- Ít võng khi chở nặng.
- Ít xuống cấp khi khai thác liên tục.
- Phù hợp môi trường đường hỗn hợp.

Khung chassis thép chịu lực cao kết hợp hệ phanh thủy lực 2 dòng, phanh đĩa trước – tang trống sau, cùng ABS và EBD giúp xe đạt mức an toàn tốt trong phân khúc. Đây là điểm vượt trội so với nhiều mẫu tải nhẹ giá rẻ chỉ trang bị phanh cơ bản.
Trang bị tiện nghi: Tiệm cận xe du lịch hạng nhẹ
Phiên bản 2026 không chỉ nâng cấp động cơ mà còn cải thiện trải nghiệm lái:
- Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp camera lùi.
- Ghế da cao cấp.
- Điều hòa 2 chiều.
- Cảm biến áp suất lốp.
- ABS + EBD tiêu chuẩn.
Điều này cho thấy nhà sản xuất đang định vị Tera 150S như một mẫu tải nhẹ “hiện đại hóa”, thay vì chỉ là phương tiện chở hàng thuần túy.
Tổng thể, Tera 150S phiên bản 2026 là mẫu xe tải nhẹ được cấu hình theo hướng thực dụng và khai thác dài hạn. Sự kết hợp giữa động cơ DAM16KR 1.6L đạt chuẩn Euro 5, công suất 122 Ps, mô-men xoắn 158 Nm cùng tổng tải trọng 3.490 kg cho thấy đây là cấu hình tối ưu cho vận chuyển nội đô và liên tỉnh ngắn.
Khung gầm chassis chịu lực, hệ treo nhíp nhiều tầng và hệ thống phanh ABS + EBD giúp xe vận hành ổn định khi đủ tải – yếu tố quan trọng đối với khách hàng kinh doanh. Đồng thời, trang bị tiện nghi như màn hình 7 inch, camera lùi, điều hòa 2 chiều nâng cao trải nghiệm lái, phù hợp xu hướng “xe tải nhưng tiêu chuẩn du lịch”.
Xét trong phân khúc tải nhẹ dưới 3.5 tấn, Tera 150S 2026 không chỉ cạnh tranh về giá mà còn nổi bật ở cấu hình động cơ mới, tiêu chuẩn khí thải Euro 5 và khả năng khai thác bền bỉ. Đây là lựa chọn phù hợp cho cá nhân kinh doanh, doanh nghiệp phân phối, giao hàng thương mại điện tử và vận tải hàng tiêu dùng.
Liên hệ tư vấn & nhận báo giá tốt nhất
Để được tư vấn chi tiết từng phiên bản thùng (lửng, mui bạt, thùng kín), so sánh chi phí lăn bánh, chương trình hỗ trợ trả góp và chính sách bảo hành chính hãng, quý khách có thể liên hệ trực tiếp:
Teraco Bắc Á – Đại lý phân phối xe tải Teraco uy tín
- Tư vấn cấu hình phù hợp nhu cầu kinh doanh
- Hỗ trợ hồ sơ vay ngân hàng nhanh chóng
- Cung cấp thông tin kỹ thuật minh bạch, đầy đủ
- Cam kết xe chính hãng, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà máy
📞 Gọi ngay để nhận báo giá mới nhất và ưu đãi trong tháng.
► Địa chỉ: Km 21 – Thị trấn Đông Anh, Đông Anh , Hà Nội.
► Hotline kinh doanh: 0914 510 888
► Hotline dịch vụ: 090 629 7070
► Website: https://teracobaca.vn
► Fanpage: https://www.facebook.com/Bacaauto
